nose dive

nose dive

The small airplane went into a nose dive over the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lao thẳng đứng (của máy bay): "nose dive" mô tả một lao dốc mũi xuống dưới của máy bay, thường một động tác mất kiểm soát hoặc cố ý.
    • Sự sụt giảm mạnh (giá cả, kinh tế, tinh thần): Trong nghĩa bóng, "nose dive" chỉ một sự suy giảm đột ngột nghiêm trọng.
  2. Động từ (thường dùngdạng "to nose-dive"):

    • Lao thẳng đứng: Hành động của máy bay lao mũi xuống.
    • Sụt giảm mạnh: Chỉ sự suy giảm nhanh chóng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot managed to recover the plane from a dangerous nose dive. (Phi công đã kịp phục hồi máy bay khỏi một lao thẳng đứng nguy hiểm.)
    • The stock market took a sudden nose dive after the announcement. (Thị trường chứng khoán đã lao dốc mạnh sau thông báo.)
  • Động từ:

    • The economy nose-dived into a recession. (Nền kinh tế đã lao dốc vào suy thoái.)
    • His career nose-dived after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đã sụp đổ sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a nose dive": thường dùng để mô tả một sự sụt giảm mạnh mẽ.

    • Her health took a nose dive after the surgery. (Sức khỏe của ấy lao dốc sau ca phẫu thuật.)
  • "in a nose dive": trong trạng thái lao dốc.

    • The company's profits are in a nose dive. (Lợi nhuận của công ty đang trong tình trạng lao dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose-dive (động từ): dạng viết liền, thường dùng như động từ.
    • The plane nose-dived into the ocean. (Máy bay lao thẳng xuống đại dương.)
  • Tailspin (danh từ): cũng chỉ sự sụt giảm mạnh, nhưng thường dùng trong bối cảnh hỗn loạn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Plunge (sự lao xuống): (Thị trường lao dốc.)
  • Drop (sự giảm): (một sự giảm mạnh về giá.)
  • Dive (sự lao xuống): (Máy bay lao xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive into: lao vào (một hoạt động).
    • She dived into her work. ( ấy lao vào công việc.)
  • Nose around: tò mò, la.
    • He was nosing around the office. (Anh ta đang la quanh văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a nosedive: sụt giảm mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • The team's performance took a nosedive after the captain was injured. (Phong độ của đội đã sụt giảm mạnh sau khi đội trưởng bị chấn thương.)
  • Go into a tailspin: rơi vào hỗn loạn, sụp đổ.
    • His life went into a tailspin after the divorce. (Cuộc sống của anh ấy rơi vào hỗn loạn sau khi ly hôn.)

Từ gần giống

Từ chứa "nose dive"

Từ có nhắc đến "nose dive"