nosedive

/'nouzdaiv/
danh từ
  1. sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuống (máy bay)
nội động từ
  1. đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nosedive"

nosedive
The airplane went into a nosedive during the storm.