nosedive

/'nouzdaiv/
Học thuật
Thân thiện
nosedive

The airplane went into a nosedive during the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuống (của máy bay): Hành động một chiếc máy bay lao xuống đất một cách đột ngột dốc, đầu máy bay chúc xuống trước.
    • Sự sụt giảm mạnh, sự tụt dốc nhanh chóng: Dùng để mô tả một sự giảm sút đột ngột nghiêm trọng về giá trị, số lượng, hoặc chất lượng.
  2. Nội động từ:

    • Đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay): Hành động của máy bay khi lao xuống theo góc dốc với mũi chúc xuống dưới.
    • Sụt giảm mạnh, tụt dốc nhanh chóng: Hành động giảm xuống một cách đột ngột đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot managed to pull the plane out of a steep nosedive. (Phi công đã kịp thời kéo chiếc máy bay ra khỏi bổ nhào dốc đứng.)
    • The company's profits took a nosedive after the scandal. (Lợi nhuận của công ty đã một lao dốc sau vụ bê bối.)
  • Nội động từ:

    • The fighter jet nosedived toward the target. (Máy bay chiến đấu đâm bổ xuống mục tiêu.)
    • Stock prices nosedived following the economic report. (Giá cổ phiếu đã sụt giảm mạnh sau báo cáo kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into a nosedive": bắt đầu lao dốc, bắt đầu sụt giảm mạnh.

    • Her confidence went into a nosedive after the criticism. (Sự tự tin của ấy bắt đầu lao dốc sau những lời chỉ trích.)
  • "to pull out of a nosedive": phục hồi sau một đợt sụt giảm mạnh.

    • The new CEO helped the company pull out of its financial nosedive. (Tổng giám đốc mới đã giúp công ty phục hồi sau lao dốc tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dive (động từ, danh từ): lao xuống, sự lao xuống (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc vật).
  • Plummet (động từ): rơi thẳng đứng, giảm mạnh.
  • Tumble (động từ, danh từ): rơi, ngã; sự sụt giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sụt giảm): sharp decline, steep drop, plunge, crash.
  • Động từ (nghĩa sụt giảm): plummet, plunge, tumble, crash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ "nosedive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nosedive" một cách cố định.)

nosedive

The airplane went into a nosedive during the storm.

danh từ
  1. sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuống (máy bay)
nội động từ
  1. đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nosedive"