nose-monkey

/'nouz'eip/ Cách viết khác : (nose-monkey) /'nouz'mʌɳki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ mũi dài: Một loài khỉ đặc điểm nổi bật chiếc mũi dài to, thường được tìm thấy ở Borneo. Đây tên gọi thông tục trong tiếng Anh dựa trên đặc điểm hình thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nose-monkey is an endangered species. (Khỉ mũi dài một loài nguy tuyệt chủng.)
    • We saw a family of nose-monkeys swinging through the trees. (Chúng tôi thấy một đàn khỉ mũi dài đang đu mình qua các tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proboscis monkey": Tên gọi khoa học chính thức hơn cho "nose-monkey".
    • The proboscis monkey, or nose-monkey, is native to Borneo. (Khỉ vòi, hay khỉ mũi dài, nguồn gốc từ Borneo.)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscis monkey (n): Khỉ vòi (tên gọi khoa học/chính thức).
  • Long-nosed monkey (n): Khỉ mũi dài (cách gọi mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
  • Proboscis monkey: Khỉ vòi.
  • Long-nosed monkey: Khỉ mũi dài.
Lưu ý
  • "Nose-monkey" một từ ghép mô tả (compound noun) được tạo thành từ "nose" (mũi) "monkey" (khỉ). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc giải thích cho người học. Trong văn bản học thuật hoặc chính thống, tên gọi "proboscis monkey" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
  1. (động vật học) khỉ mũi dài