nose-wiper

/'nouz,waipə/
Học thuật
Thân thiện
nose-wiper

A child uses a nose-wiper after sneezing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn mùi soa, khăn xỉ mũi; khăn tay: Một mảnh vải nhỏ, thường hình vuông, được dùng để lau mũi hoặc tay. Đây một từ lóng, cách diễn đạt thân mật hơi hài hước cho vật dụng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pulled out a crumpled nose-wiper from his pocket. (Anh ta lôi ra từ túi một chiếc khăn tay nhàu nát.)
    • Do you have a clean nose-wiper? I think I'm getting a cold. (Cậu cái khăn tay sạch nào không? Tớ nghĩ mình sắp bị cảm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc với trẻ em. Trong các tình huống trang trọng hơn, người ta thường dùng "handkerchief".
Biến thể từ gần giống
  • Handkerchief (n): Khăn tay, khăn mùi soa (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Tissue (n): Khăn giấy (dùng một lần).
Từ đồng nghĩa
  • Handkerchief: khăn tay.
  • Mouchoir (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): khăn tay.
nose-wiper

A child uses a nose-wiper after sneezing.

danh từ
  1. (từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ mũi; khăn tay