nosepipe

/'nouzpaip/
Học thuật
Thân thiện
nosepipe

A gardener uses a nosepipe to water the flower beds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng ống bể: Một bộ phận, thường phần cuối hoặc điểm thoát của một đường ống dẫn nước thải hoặc nước mưa.
    • Vòi nước (chuyên dụng): Một phụ kiện ống, thường một đoạn ống ngắn miệng, được gắn vào để điều hướng hoặc phân phối dòng chảy ra ngoài một cách đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rainwater flows out through the nosepipe. (Nước mưa chảy ra ngoài qua miệng ống bể.)
    • Attach a nosepipe to the main pipe for even distribution. (Gắn một vòi vào ống chính để phân phối nước đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật xây dựng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "nosepipe" thường chỉ phần kết thúc của hệ thống thoát nước mái hoặc ống xả, nơi nước được dẫn ra khỏi công trình.
    • The architect specified copper nosepipes for the gutter system. (Kiến trúc sư yêu cầu dùng miệng ống bể bằng đồng cho hệ thống máng xối.)
Biến thể từ gần giống
  • Spout (n): Vòi, miệng vòi (dùng chung cho nhiều loại bình, ống).
  • Outlet pipe (n): ống đầu ra, ống xả.
  • Drainpipe (n): ống thoát nước (thường chỉ toàn bộ đường ống).
Từ đồng nghĩa
  • Water spout: Vòi phun nước.
  • Pipe outlet: Đầu ra của ống.
Lưu ý
  • Từ "nosepipe" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, cấp thoát nước hoặc khí. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
nosepipe

A gardener uses a nosepipe to water the flower beds.

danh từ
  1. miệng (ống bể)
  2. vòi (tiếp vào đầu ống nước để cho nước chảy ra đều)