nosering

/'nouzriɳ/
Học thuật
Thân thiện
nosering

A cow wears a brass nosering in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đeomũi: Một loại trang sức dưới dạng một chiếc vòng nhỏ, thường được xuyên qua lỗ mũi để đeo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She got a new nosering for her birthday. ( ấy nhận được một chiếc vòng đeo mũi mới nhân dịp sinh nhật.)
    • The traditional attire includes a gold nosering. (Trang phục truyền thống bao gồm một chiếc vòng đeo mũi bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a nosering": đeo một chiếc vòngmũi.
    • Many people in the culture wear a nosering as a symbol of beauty. (Nhiều người trong nền văn hóa đó đeo vòng mũi như một biểu tượng của vẻ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose stud (n): Khuyên mũi dạng đinh, không phải dạng vòng tròn khép kín.
    • She prefers a small nose stud over a large nosering. ( ấy thích một chiếc khuyên mũi dạng đinh nhỏ hơn một chiếc vòng mũi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nose ring: Vòng mũi (cách gọi khác, nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'nosering'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'nosering'.

nosering

A cow wears a brass nosering in the pasture.

danh từ
  1. vòng đeomũi (...)