nosher

/nɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
nosher

A nosher enjoys a small bowl of popcorn while reading a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ăn vặt: Một người thường xuyên ăn các bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn nhanh giữa các bữa ăn chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother is a real nosher; he always has a bag of chips at his desk. (Anh trai tôi đúng một người hay ăn vặt; anh ấy lúc nào cũng một túi khoai tây chiên trên bàn làm việc.)
    • The office is full of noshers, so the snack drawer is always empty. (Văn phòng đầy những người hay ăn vặt, nên ngăn kéo đồ ăn nhẹ lúc nào cũng trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, mô tả thói quen một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
    • As a lifelong nosher, I know all the best snack spots in the city. ( một người hay ăn vặt cả đời, tôi biết tất cả những chỗ bán đồ ăn vặt ngon nhất trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosh (động từ): ăn vặt, ăn đồ ăn nhẹ.
    • Let's nosh on some popcorn while we watch the movie. (Chúng ta hãy ăn vặt chút bỏng ngô trong khi xem phim.)
  • Nosh (danh từ): đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ.
    • I brought some nosh for the road trip. (Tôi đã mang theo một ít đồ ăn vặt cho chuyến đi đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Snacker: người ăn vặt.
  • Grazing eater: người ăn lai rai (ăn nhiều bữa nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • To have a nosh: ăn một chút đồ ăn nhẹ.
    • I'm going to have a quick nosh before the meeting. (Tôi sẽ ăn vặt nhanh một chút trước cuộc họp.)
nosher

A nosher enjoys a small bowl of popcorn while reading a book.

danh từ
  1. người hay ăn vặt