nosographie

Học thuật
Thân thiện
nosographie

Une chercheuse consulte un manuel de nosographie dans une bibliothèque médicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự phân loại bệnh: "nosographie" là một thuật ngữ y học chỉ việc mô tả phân loại hệ thống các bệnh tật dựa trên các đặc điểm lâm sàng, nguyên nhân diễn biến của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nosographie est une discipline fondamentale pour la médecine clinique. (Sự phân loại bệnhmột ngành học cơ bản cho y học lâm sàng.)
    • Ce manuel propose une nosographie détaillée des troubles mentaux. (Cuốn sách giáo khoa này đề xuất một sự phân loại bệnh chi tiết về các rối loạn tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nosographie psychiatrique": sự phân loại bệnh tâm thần.

    • La nosographie psychiatrique a beaucoup évolué au cours du XXe siècle. (Sự phân loại bệnh tâm thần đã phát triển rất nhiều trong suốt thế kỷ XX.)
  • "Établir une nosographie": thiết lập một hệ thống phân loại bệnh.

    • Les chercheurs tentent d'établir une nosographie plus précise de cette maladie rare. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng thiết lập một sự phân loại bệnh chính xác hơn cho căn bệnh hiếm gặp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosographique (adj): thuộc về sự phân loại bệnh.

    • Une étude nosographique (Một nghiên cứu thuộc về phân loại bệnh)
  • Nosologie (n.f): bệnh học, khoa nghiên cứu về phân loại bệnh (nghĩa rộng gần gũi với "nosographie").

Từ đồng nghĩa
  • Classification des maladies: sự phân loại các bệnh.
  • Systématique des maladies: hệ thống phân loại bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thông thường cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)

nosographie

Une chercheuse consulte un manuel de nosographie dans une bibliothèque médicale.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự phân loại bệnh