nosologie

Học thuật
Thân thiện
nosologie

La nosologie permet de classer les maladies selon leurs caractéristiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Đặc tính bệnh học: Môn khoa học nghiên cứu về việc phân loại các bệnh tật dựa trên các đặc điểm, nguyên nhân triệu chứng của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nosologie est une branche importante de la médecine. (Đặc tính bệnh họcmột nhánh quan trọng của y học.)
    • Ce manque de clarté dans les symptômes pose un problème de nosologie. (Sự thiếu rõ ràng trong các triệu chứng này đặt ra một vấn đề về đặc tính bệnh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problème de nosologie": vấn đề về phân loại bệnh, liên quan đến việc xác định phân loại một tình trạng bệnhcụ thể.
    • Ce cas complexe soulève un véritable problème de nosologie. (Trường hợp phức tạp này làm nảy sinh một vấn đề thực sự về phân loại bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosologique (tính từ): thuộc về đặc tính bệnh học.
    • Une classification nosologique. (Một sự phân loại thuộc về đặc tính bệnh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification des maladies: phân loại bệnh tật.
  • Taxinomie des pathologies: phân loại học các bệnh lý.
Lưu ý
  • "Nosologie" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu thảo luận lâm sàng.
nosologie

La nosologie permet de classer les maladies selon leurs caractéristiques.

danh từ giống cái
  1. (y học) đặc tính bệnh học

Từ gần giống