nostalgia
/nɔs'tældʤiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương: Một cảm xúc buồn man mác xen lẫn vui sướng khi nhớ về quê hương, nơi chốn hoặc thời gian đã qua trong quá khứ.
- Nỗi hoài niệm, luyến tiếc quá khứ: Một cảm giác nhớ nhung, yêu mến sâu sắc đối với những kỷ niệm, con người hoặc sự vật đã thuộc về quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Listening to that old song filled her with nostalgia for her college days. (Nghe bài hát cũ đó khiến cô ấy tràn đầy nỗi nhớ về những ngày đại học.)
- He felt a wave of nostalgia when he visited his childhood home. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng hoài niệm khi về thăm ngôi nhà thời thơ ấu.)
- There's a sense of nostalgia in his stories about the old neighborhood. (Có một cảm giác luyến tiếc quá khứ trong những câu chuyện của anh ấy về khu phố cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense/pang/wave of nostalgia": Một cảm giác / cơn đau nhói / làn sóng hoài niệm.
- A sudden pang of nostalgia hit her when she smelled the familiar scent. (Một cơn đau nhói hoài niệm ập đến với cô khi ngửi thấy mùi hương quen thuộc.)
"To be filled with nostalgia": Tràn ngập nỗi nhớ, đầy hoài niệm.
- The photo album left him filled with nostalgia. (Cuốn album ảnh khiến anh tràn ngập hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Nostalgic (tính từ): mang tính hoài niệm, gợi nhớ.
- She felt nostalgic watching the old film. (Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi xem bộ phim cũ.)
Nostalgically (trạng từ): một cách đầy hoài niệm.
- He spoke nostalgically about his youth. (Anh ấy nói một cách đầy hoài niệm về tuổi trẻ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Longing: nỗi khao khát, mong nhớ.
- Yearning: sự khao khát thiết tha.
- Reminiscence: hồi ức, sự hồi tưởng.
Thành ngữ liên quan
- "A trip down memory lane": Một chuyến du hành về quá khứ (thường dùng để chỉ việc hồi tưởng những ký ức đẹp).
- Looking at these old pictures is a real trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh cũ này đúng là một chuyến du hành về quá khứ.)
danh từ
- nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
- nỗi luyến tiếc quá kh