nostalgique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn nhớ, hoài niệm: Cảm giác buồn bã, nhớ nhung về một thời kỳ, một địa điểm hoặc một trải nghiệm trong quá khứ.
- Não nùng, sầu muộn: Mang sắc thái u buồn, gợi nhớ về những điều đã qua một cách day dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est nostalgique de son enfance à la campagne. (Anh ấy buồn nhớ về tuổi thơ ở nông thôn của mình.)
- Cette vieille photo me rend nostalgique. (Tấm ảnh cũ này khiến tôi hoài niệm.)
- Une mélodie nostalgique résonnait dans la pièce. (Một giai điệu não nùng vang lên trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être nostalgique de (quelque chose/quelqu'un) : Cảm thấy nhớ nhung, hoài niệm về một điều gì đó hoặc ai đó.
- Elle est nostalgique des étés passés avec sa grand-mère. (Cô ấy hoài niệm về những mùa hè đã qua với bà của mình.)
Regarder (quelque chose) d'un œil nostalgique : Nhìn (một thứ gì đó) bằng ánh mắt đầy hoài niệm.
- Il regarde son ancienne école d'un œil nostalgique. (Anh ấy nhìn ngôi trường cũ của mình bằng ánh mắt đầy hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Nostalgie (danh từ giống cái): Nỗi nhớ, sự hoài niệm.
- Elle éprouve une grande nostalgie pour son pays natal. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ lớn về quê hương.)
Nostalgiquement (trạng từ): Một cách đầy hoài niệm.
- Il parle nostalgiquement de sa jeunesse. (Anh ấy nói về tuổi trẻ của mình một cách đầy hoài niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Mélancolique: U sầu, đa sầu đa cảm.
- Attristé: Buồn bã.
- Soucieux: Ưu tư, lo âu (có thể mang sắc thái nhẹ của nỗi buồn nhớ).
Thành ngữ liên quan
Avoir le mal du pays: Nhớ nhà, nhớ quê hương (thường dùng cụ thể cho nỗi nhớ nơi chốn).
- Pendant son voyage, il a eu le mal du pays. (Trong chuyến đi, anh ấy đã nhớ nhà.)
Être dans la lune: Mơ màng, đang suy nghĩ vẩn vơ về điều gì đó (có thể liên quan đến hoài niệm).
- Depuis qu'il a vu ces photos, il est toujours dans la lune. (Kể từ khi xem những bức ảnh đó, anh ấy lúc nào cũng mơ màng.)
tính từ
- buồn nhớ quê hương
- não nùng
- Chanson nostalgiquebài hát não nùng