nostoc

/'nɔstɔk/
Học thuật
Thân thiện
nostoc

Un tapis vert de nostoc recouvre les pierres humides près de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tảo trứng ếch: Một loại tảo lam (cyanobacteria) sống trong nước ngọt, thường dạng khối nhầy, hình cầu hoặc chuỗi hạt, màu xanh lục hoặc nâu. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng giống như trứng ếch của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve souvent du nostoc dans les mares après la pluie. (Người ta thường tìm thấy tảo trứng ếch trong các vũng nước sau cơn mưa.)
    • Le nostoc est une cyanobactérie fixatrice d'azote. (Tảo trứng ếchmột loại vi khuẩn lam cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonie de nostoc": Tập đoàn tảo trứng ếch.
    • Une colonie de nostoc peut former un tapis gélatineux. (Một tập đoàn tảo trứng ếch có thể tạo thành một thảm dạng keo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nostocacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ tảo trứng ếch, một họ vi khuẩn lam.
    • Les Nostocacées comprennent plusieurs genres. (Họ tảo trứng ếch bao gồm nhiều chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Algue bleu-vert fixatrice d'azote: Tảo lam cố định đạm (cách gọi chung dựa trên đặc tính).
  • Cyanobactérie du genre Nostoc: Vi khuẩn lam thuộc chi Nostoc (tên khoa học chính xác hơn).
nostoc

Un tapis vert de nostoc recouvre les pierres humides près de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tảo trứng ếch