notairesse

Học thuật
Thân thiện
notairesse

Une notairesse signe un acte officiel sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • công chứng viên (vợ công chứng viên): Từ này dùng để chỉ người phụ nữvợ của một công chứng viên (notaire). Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La notairesse a accueilli les clients dans le salon. ( công chứng viên đã tiếp khách trong phòng khách.)
    • C'était la notairesse du village, une femme très respectée. ( ấyvợ công chứng viên của làng, một người phụ nữ rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản , tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả xã hội Pháp trong quá khứ, nơi nghề nghiệp của người chồng thường xác định địa vị xã hội của người vợ.
Biến thể từ gần giống
  • Notaire (danh từ giống đực): Công chứng viên. Đâytừ gốc nghề nghiệp chính.
    • Il faut consulter un notaire pour cet acte. (Cần phải tham vấn một công chứng viên cho văn bản này.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ , ít dùng: "Notairesse" là một từ cổ. Trong tiếng Pháp đương đại, để chỉ một nữ công chứng viên hành nghề, người ta dùng "une notaire" (một công chứng viên nữ) không có hậu tố chỉ giống cái "-esse". Từ "notairesse" ngày nay hầu như chỉ được hiểu với nghĩa "vợ của công chứng viên".
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: Hậu tố "-esse" từng được dùng để tạo danh từ giống cái chỉ nghề nghiệp hoặc địa vị (ví dụ: , ), nhưng cách dùng này đã lỗi thời đối với nhiều nghề nghiệp. Hiện nay, xu hướngsử dụng cùng một hình thức cho cả nam nữ (ví dụ: ).
notairesse

Une notairesse signe un acte officiel sur son bureau.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) công chứng viên (vợ công chứng viên)