notariat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức công chứng viên: "notariat" chỉ chức vụ, nghề nghiệp của một công chứng viên.
    • Giới công chứng viên: "notariat" cũng dùng để chỉ toàn bộ những người hành nghề công chứng, tức là giới công chứng viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a choisi de faire carrière dans le notariat. (Anh ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành công chứng.)
    • Le notariat est une profession juridique réglementée. (Giới công chứng viênmột nghề luật được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Études de notariat": chương trình đào tạo về công chứng.

    • Elle suit des études de notariat à l'université. ( ấy đang theo học chương trình công chứng tại trường đại học.)
  • "Droit du notariat": luật về công chứng.

    • Ce livre traite du droit du notariat. (Cuốn sách này bàn về luật công chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Notaire (danh từ): công chứng viên.

    • Il faut consulter un notaire pour cet acte. (Cần phải tham vấn một công chứng viên cho văn bản này.)
  • Notarial, notariale (tính từ): (thuộc về) công chứng.

    • C'est un acte notarial. (Đâymột văn bản công chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Profession de notaire: nghề công chứng viên.
  • Corps des notaires: đội ngũ các công chứng viên.
danh từ giống đực
  1. chức công chứng viên
  2. giới công chứng viên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "notariat"