notariat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức công chứng viên: "notariat" chỉ chức vụ, nghề nghiệp của một công chứng viên.
- Giới công chứng viên: "notariat" cũng dùng để chỉ toàn bộ những người hành nghề công chứng, tức là giới công chứng viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a choisi de faire carrière dans le notariat. (Anh ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành công chứng.)
- Le notariat est une profession juridique réglementée. (Giới công chứng viên là một nghề luật được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Études de notariat": chương trình đào tạo về công chứng.
- Elle suit des études de notariat à l'université. (Cô ấy đang theo học chương trình công chứng tại trường đại học.)
"Droit du notariat": luật về công chứng.
- Ce livre traite du droit du notariat. (Cuốn sách này bàn về luật công chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Notaire (danh từ): công chứng viên.
- Il faut consulter un notaire pour cet acte. (Cần phải tham vấn một công chứng viên cho văn bản này.)
Notarial, notariale (tính từ): (thuộc về) công chứng.
- C'est un acte notarial. (Đây là một văn bản công chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Profession de notaire: nghề công chứng viên.
- Corps des notaires: đội ngũ các công chứng viên.
danh từ giống đực
- chức công chứng viên
- giới công chứng viên