notaryship

/'noutəriʃip/
Học thuật
Thân thiện
notaryship

A notaryship is required to certify the authenticity of this document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ công chứng viên: "notaryship" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một công chứng viên. Đây danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc một công chứng viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After passing the rigorous exam, she was granted her notaryship. (Sau khi vượt qua kỳ thi khắt khe, ấy đã được trao chức công chứng viên.)
    • His notaryship allows him to authenticate legal documents. (Chức vụ công chứng viên của ông cho phép ông xác thực các tài liệu pháp .)
    • The term of his notaryship is five years. (Nhiệm kỳ công chứng viên của ông năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a notaryship": giữ chức vụ công chứng viên.

    • She holds a notaryship in the state of California. ( ấy giữ chức công chứng viên ở tiểu bang California.)
  • "during one's notaryship": trong thời gian đương nhiệm với tư cách công chứng viên.

    • During his notaryship, he processed thousands of documents. (Trong thời gian đương nhiệm công chứng viên, ông đã xử lý hàng nghìn tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Notary (n): công chứng viên.

    • You need to sign this document in front of a notary. (Bạn cần tài liệu này trước mặt một công chứng viên.)
  • Notarize (v): công chứng (một tài liệu).

    • Please get this affidavit notarized. (Hãy làm công chứng cho bản tuyên thệ này.)
  • Notarization (n): sự công chứng, việc công chứng.

    • The notarization of the contract is complete. (Việc công chứng hợp đồng đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Office of a notary public: chức vụ công chứng viên (cụm từ trang trọng hơn, đồng nghĩa gần).
  • Notarial commission: ủy nhiệm công chứng (thường chỉ giấy ủy quyền hoặc nhiệm vụ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "notaryship" do đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "notaryship".)

notaryship

A notaryship is required to certify the authenticity of this document.

danh từ
  1. chức công chứng viên