note-paper

/'nout,peipə/
Học thuật
Thân thiện
note-paper

She writes a letter on a sheet of note-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy viết thư: "note-paper" loại giấy được sản xuất đặc biệt để viết thư tay, thường kích thước nhỏ hơn giấy khổ A4 tiêu chuẩn có thể họa tiết trang trí hoặc đầu trang in sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrote the invitation on elegant note-paper. ( ấy viết lời mời trên giấy viết thư trang nhã.)
    • I need to buy some note-paper to write thank-you letters. (Tôi cần mua một ít giấy viết thư để viết thư cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "personal note-paper": giấy viết thư cá nhân, thường tên hoặc chữ cái đầu của người sở hữu được in sẵn.
    • He always uses his personal note-paper for business correspondence. (Ông ấy luôn dùng giấy viết thư cá nhân cho thư từ công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Writing paper (n): giấy viết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại giấy dùng để viết).
  • Stationery (n): văn phòng phẩm (chỉ chung các đồ dùng để viết như giấy, bút, phong bì).
Từ đồng nghĩa
  • Letter paper: giấy viết thư.
note-paper

She writes a letter on a sheet of note-paper.

danh từ
  1. giấy viết thư