note-shaver
/'nout,ʃeivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cho vay nặng lãi: Một cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh cho vay tiền với mức lãi suất rất cao, thường là bất hợp pháp hoặc có tính chất bóc lột. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cho vay một cách tham lam và thiếu đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost his business after borrowing money from a notorious note-shaver. (Anh ta đã mất doanh nghiệp của mình sau khi vay tiền từ một tay cho vay nặng lãi khét tiếng.)
- The authorities are cracking down on note-shavers who exploit desperate people. (Chính quyền đang đàn áp những kẻ cho vay nặng lãi bóc lột người tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các hoạt động cho vay phi đạo đức, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Loan shark (n): kẻ cho vay nặng lãi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh đương đại).
- Usurer (n): kẻ cho vay nặng lãi (từ có gốc Latin, trang trọng hơn).
- Shylock (n): kẻ cho vay nặng lãi (lấy từ nhân vật trong vở kịch của Shakespeare, thường dùng với nghĩa miệt thị).
Từ đồng nghĩa
- Loan shark: kẻ cho vay nặng lãi.
- Usurer: kẻ cho vay cắt cổ.
- Predatory lender: người cho vay theo hình thức săn mồi/bóc lột.
Thành ngữ liên quan
- To shave a note: (động từ) hành động cho vay nặng lãi hoặc chiết khấu một tờ tiền giấy (note) với tỷ lệ bất lợi cho người vay. Đây là nguồn gốc của danh từ "note-shaver".
- In the old days, they would shave notes by lending $90 but requiring repayment of $100. (Ngày xưa, họ sẽ "cạo" tiền bằng cách cho vay 90 đô la nhưng yêu cầu hoàn trả 100 đô la.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay nặng lãi