nothings

nothings

They exchanged a few nothings while waiting for the bus.

Định nghĩa
  • Danh từ (số nhiều): Những lời nói hoặc cuộc trò chuyện không quan trọng, vô thưởngphạt, thường được trao đổi một cách xã giao hoặc để giữ không khí thoải mái.
dụ sử dụng
  • (Họ trao đổi vài câu nóithưởngphạt khi chia tay.)
  • (Tại bữa tiệc, họ trao đổi những lời xã giao về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet nothings": Những lời âu yếm, tình tứ (thường thì thầm) giữa các cặp đôi.
    • He whispered sweet nothings in her ear. (Anh thì thầm những lời âu yếm vào tai .)
Biến thể từ gần giống
  • Nothing (danh từ): Không , điều không quan trọng.
    • He said nothing about the plan. (Anh ấy không nói về kế hoạch.)
  • Nothingness (danh từ): Sự hư vô, trạng thái không tồn tại.
    • The concept of nothingness is hard to grasp. (Khái niệm về sự hư vô rất khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Small talk: Chuyện phiếm, chuyện xã giao.
  • Trivialities: Những chuyện vặt vãnh, tầm thường.
  • Pleasantries: Những lời nói lịch sự, xã giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chat up: Nói chuyện tán tỉnh, bắt chuyện thân mật.
    • He tried to chat her up with sweet nothings. (Anh ta cố gắng tán tỉnh ấy bằng những lời âu yếm.)
Thành ngữ liên quan
  • To make nothing of something: Coi điều đó không quan trọng, không để ý.
    • She made nothing of his rude comment. ( ấy coi lời nhận xét thô lỗ của anh ta chẳng là .)
  • To come to nothing: Kết thúc vô ích, không kết quả.
    • All their efforts came to nothing. (Mọi nỗ lực của họ đều vô ích.)

Từ có nhắc đến "nothings"