nothofagus

nothofagus

A southern beech tree, a nothofagus, stands tall in a temperate forest.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Chi sồi phương Nam, còn gọi là sồi Nam bán cầu. Đây một chi thực vật thuộc họ Cử (Nothofagaceae), bao gồm các loài cây gỗ lớn, rụng hoặc thường xanh, nguồn gốc chủ yếu từ các vùng ôn đới cận nhiệt đới của Nam bán cầu (như Nam Mỹ, Úc, New Zealand, New Guinea). Chúng được gọi là "sồi phương Nam" hình thái tương tự cây sồi thật (chi Fagus) nhưng khác biệt về mặt di truyền phân bố.

dụ sử dụng
  • (Những khu rừng sồi phương Nam ở Patagonia nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
  • (Cây sồi phương Nam thường được dùng làm gỗ xẻ đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nothofagus" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một chi thực vật cụ thể. có thể được dùng trong các cụm từ như "Nothofagus forest" (rừng sồi phương Nam) hoặc "Nothofagus species" (các loài sồi phương Nam).
    • The Nothofagus cunninghamii is a dominant tree species in Tasmanian rainforests. (Loài sồi phương Nam Nothofagus cunninghamii loài cây chiếm ưu thế trong các khu rừng mưa Tasmania.)
Biến thể từ gần giống
  • Nothofagaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi , gọi là họ Cử.
    • The Nothofagaceae family is restricted to the Southern Hemisphere. (Họ Cử chỉ giới hạnNam bán cầu.)
  • Southern beech (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
    • Southern beech trees are ecologically important in New Zealand. (Cây sồi phương Nam rất quan trọng về mặt sinh tháiNew Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern beech (cây sồi phương Nam)
  • Tawhai (tên gọi trong tiếng Māori, chỉ các loàiNew Zealand)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này đây danh từ riêng chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.