nothosauria

nothosauria

A nothosauria fossil is displayed in a natural history museum.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân bộ thằn lằn vây (hóa thạch): "nothosauria" một phân bộ thuộc bộ Sauropterygia, bao gồm các loài bò sát biển đã tuyệt chủng sống vào kỷ Trias. Chúng thân hình thon dài, chân chèo ngắn cổ dài, thường được coi tổ tiên của các loài plesiosaur sau này.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của phân bộ thằn lằn vây được phát hiện trong các mỏ đá vôichâu Âu.)
  • (Phân bộ thằn lằn vây được coi dạng trung gian giữa các loài bò sát biển sơ khai plesiosaur sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nothosauria" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of nothosauria has been revised based on new fossil evidence. (Việc phân loại phân bộ thằn lằn vây đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng hóa thạch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nothosaur (danh từ): một loài cụ thể trong phân bộ Nothosauria.
    • The nothosaur was a medium-sized marine predator. (Loài thằn lằn vây một kẻ săn mồi biển cỡ vừa.)
  • Nothosaurian (tính từ): thuộc về phân bộ Nothosauria.
    • The nothosaurian features include elongated vertebrae and paddle-like limbs. (Các đặc điểm thuộc phân bộ thằn lằn vây bao gồm đốt sống dài chi giống mái chèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Suborder Nothosauria: tên khoa học đầy đủ của phân bộ.
  • Nothosaurs: dạng số nhiều chỉ các loài trong phân bộ.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan do tính chuyên ngành của từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "nothosauria" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống