noticer

noticer

A careful noticer of details spots a tiny ladybug on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đưa thông báo chính thức: "noticer" chỉ một người trách nhiệm đưa ra các thông báo chính thức, thường trong bối cảnh pháp hoặc hành chính.
    • Người chú ý, người quan sát: "noticer" cũng chỉ một người khả năng hoặc thói quen chú ý đến các chi tiết, đặc biệt những điều nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Người đưa thông báo chính thức:

    • The noticer delivered the eviction letter to the tenant. (Người đưa thông báo đã giao thư đuổi nhà cho người thuê.)
  • Người chú ý, người quan sát:

    • She is a careful noticer of details, spotting errors others miss. ( ấy một người chú ý cẩn thận đến chi tiết, phát hiện những lỗi người khác bỏ sót.)
    • As a noticer of social cues, he always knows when to speak. ( một người quan sát các tín hiệu xã hội, anh ấy luôn biết khi nào nên nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a careful noticer of details": một người chú ý cẩn thận đến các chi tiết, thường được dùng để khen ngợi khả năng quan sát tinh tế.
    • A good editor must be a careful noticer of details. (Một biên tập viên giỏi phải người chú ý cẩn thận đến chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Notice (động từ/danh từ): chú ý, thông báo.
    • Did you notice the change in her attitude? (Bạn chú ý đến sự thay đổi trong thái độ của ấy không?)
  • Noticeable (tính từ): đáng chú ý, rõ ràng.
    • There was a noticeable improvement in his performance. ( một sự cải thiện đáng chú ý trong màn trình diễn của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Observer: người quan sát (nhấn mạnh hành động nhìn ghi nhận).
    • He is an observer of human behavior. (Anh ấy người quan sát hành vi con người.)
  • Notifier: người thông báo (có nghĩa tương tự "người đưa thông báo chính thức").
    • The notifier sent a reminder about the meeting. (Người thông báo đã gửi một lời nhắc về cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take notice of: chú ý đến.
    • She took notice of the warning signs. ( ấy đã chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo.)
  • Give notice: đưa ra thông báo (thường về việc nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng).
    • He gave notice to his landlord before moving out. (Anh ấy đã đưa ra thông báo cho chủ nhà trước khi chuyển đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a noticer: (thành ngữ không chính thức) không phải người chú ý, thường dùng để chỉ người thiếu tinh tế.
    • He’s not a noticer of mood changes, so don't expect him to understand. (Anh ấy không phải người chú ý đến sự thay đổi tâm trạng, nên đừng mong anh ấy hiểu.)

Từ gần giống