notice-board
/'noutisbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng yết thị, bảng thông báo: Một tấm bảng, thường được làm từ gỗ, nút bần hoặc vật liệu khác, được treo trên tường ở nơi công cộng để dán các thông báo, áp phích hoặc thông tin cho mọi người đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please check the notice-board for the meeting schedule. (Vui lòng kiểm tra bảng thông báo để biết lịch họp.)
- The exam results will be posted on the school notice-board. (Kết quả kỳ thi sẽ được đăng trên bảng yết thị của trường.)
- I saw your advertisement on the community notice-board. (Tôi đã thấy quảng cáo của bạn trên bảng thông báo cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pin something to a notice-board": ghim một thứ gì đó lên bảng thông báo.
- She pinned the lost cat poster to the notice-board. (Cô ấy đã ghim tờ rơi tìm mèo lên bảng thông báo.)
"A crowded notice-board": một bảng thông báo dán đầy giấy tờ.
- The notice-board in the hallway is always crowded with announcements. (Bảng thông báo ở hành lang luôn dán đầy các thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulletin board (n): bảng tin. (Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Corkboard (n): bảng nút bần. (Chỉ loại bảng làm bằng vật liệu nút bần, thường dùng làm bảng thông báo).
- Pinboard (n): bảng ghim.
Từ đồng nghĩa
- Bulletin board: bảng tin.
- Information board: bảng thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "notice-board")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "notice-board")
danh từ
- bảng yết thị, bảng thông báo