notification

/,noutifi'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự báo, sự thông báo
  2. giấy báo, bản thông báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "notification"

notification
Une notification apparaît sur l'écran de son téléphone.