notification
/,noutifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự báo, sự thông báo: Hành động thông báo, cho ai đó biết một thông tin chính thức hoặc quan trọng.
- Giấy báo, bản thông báo: Văn bản, tin nhắn hoặc tài liệu chứa đựng thông tin được thông báo một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai reçu une notification de la mairie concernant les travaux. (Tôi đã nhận được một thông báo từ tòa thị chính về công việc sửa chữa.)
- La notification de son licenciement lui est parvenue par courrier. (Thông báo về việc sa thải anh ấy đã được gửi đến qua thư.)
- L'envoi de cette notification est obligatoire. (Việc gửi thông báo này là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans notification préalable": không có thông báo trước.
- Le service peut être interrompu sans notification préalable. (Dịch vụ có thể bị gián đoạn mà không cần thông báo trước.)
"notification officielle": thông báo chính thức.
- Nous attendons la notification officielle du ministère. (Chúng tôi đang chờ thông báo chính thức từ bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Notifier (động từ): thông báo, báo cho biết.
- Il faut notifier le changement d'adresse. (Cần phải thông báo về việc thay đổi địa chỉ.)
Notifiable (tính từ): phải được thông báo (theo quy định).
- C'est une maladie notifiable. (Đó là một căn bệnh phải được báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Avis (danh từ giống đực): thông báo, ý kiến.
- Annonce (danh từ giống cái): lời thông báo, sự loan báo.
Các cụm từ liên quan
Donner notification (cụm động từ): thông báo, gửi thông báo.
- Le tribunal lui a donné notification du jugement. (Tòa án đã thông báo cho anh ta về bản án.)
Recevoir notification (cụm động từ): nhận được thông báo.
- Le locataire a reçu notification de l'augmentation du loyer. (Người thuê nhà đã nhận được thông báo về việc tăng tiền thuê.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt nào với từ "notification")
danh từ giống cái
- sự báo, sự thông báo
- giấy báo, bản thông báo