notionalist

/'nouʃənlist/
Học thuật
Thân thiện
notionalist

A notionalist presents a new theory at an academic conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tư tưởng: Một người chuyên nghiên cứu, xây dựng hoặc đề xuất các hệ thống tư tưởng, lý thuyết hoặc khái niệm trừu tượng.
    • Nhà lý luận: Một người chuyên phân tích phát triển các lý thuyết trong một lĩnh vực học thuật hoặc triết học nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is considered a leading notionalist in the field of political philosophy. (Ông ấy được coi một nhà tư tưởng hàng đầu trong lĩnh vực triết học chính trị.)
    • The conference brought together notionalists from various disciplines to debate new ideas. (Hội nghị đã quy tụ các nhà lý luận từ nhiều ngành học khác nhau để tranh luận về những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pure notionalist": Một nhà tư tưởng thuần túy, người tập trung vào lý thuyết hơn thực tiễn.
    • His work is often criticized by practitioners for being too abstract; he is seen as a pure notionalist. (Công trình của ông thường bị những người thực hành chỉ trích quá trừu tượng; ông được xem một nhà tư tưởng thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Notional (adj): mang tính lý thuyết, dựa trên khái niệm hoặc ý tưởng hơn thực tế.
    • The difference is notional rather than practical. (Sự khác biệt mang tính lý thuyết hơn thực tiễn.)
  • Notion (n): khái niệm, ý tưởng.
    • He has a strange notion of friendship. (Anh ta một khái niệm kỳ lạ về tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Theorist: nhà lý thuyết.
  • Thinker: nhà tư tưởng.
  • Ideologist: nhà tư tưởng hệ (thường gắn với một hệ tư tưởng cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Practitioner: người thực hành.
  • Empiricist: nhà thực nghiệm (người nhấn mạnh vào kinh nghiệm quan sát thực tế).
notionalist

A notionalist presents a new theory at an academic conference.

danh từ
  1. nhà tư tưởng
  2. nhà lý luận

Từ gần giống