notoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rõ ràng, hiển nhiên, công khai, ai cũng biết: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tình trạng hoặc đặc điểm nào đó được biết đến một cách rộng rãi, không thể chối cãi và thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- C'est un fait notoirement connu. (Đó là một sự thật hiển nhiên/ai cũng biết.)
- Il est notoirement en retard. (Anh ta rõ ràng/nổi tiếng là hay đến muộn.)
- Cette information est notoirement inexacte. (Thông tin này rõ ràng là không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Notoirement + tính từ": Cấu trúc phổ biến, dùng để nhấn mạnh đặc tính đã được công nhận rộng rãi của một người/vật/sự việc.
- Un quartier notoirement dangereux. (Một khu phố nổi tiếng/ai cũng biết là nguy hiểm.)
- Une entreprise notoirement inefficace. (Một công ty rõ ràng là kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Notoire (tính từ): Nổi tiếng, hiển nhiên, được mọi người biết đến (thường theo nghĩa xấu).
- Un criminel notoire. (Một tên tội phạm khét tiếng.)
- Une faute notoire. (Một lỗi hiển nhiên.)
Notoriété (danh từ): Sự nổi tiếng, tai tiếng; danh tiếng (có thể tốt hoặc xấu).
- Acquérir une certaine notoriété. (Gây dựng được một danh tiếng nào đó.)
Từ đồng nghĩa
- Manifestement: Một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Publiquement: Một cách công khai.
- De notoriété publique: (Thành ngữ) Điều ai cũng biết, kiến thức chung của công chúng.
Thành ngữ liên quan
- De notoriété publique: (Thuộc về) kiến thức chung của công chúng, ai cũng biết.
- C'est un secret de notoriété publique. (Đó là một bí mật mà ai cũng biết.)
phó từ
- rõ ràng, hiển nhiên
- Nouvelle notoirement faussetin rõ ràng sai