notoriety
/,noutə'raiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tai tiếng, sự khét tiếng: Trạng thái được nhiều người biết đến, thường là vì những lý do xấu, tiêu cực hoặc đáng chê trách.
- Danh tiếng xấu: Sự nổi tiếng xuất phát từ những hành vi, phẩm chất hoặc sự kiện không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The criminal gained notoriety for his daring bank robberies. (Tên tội phạm trở nên khét tiếng vì những vụ cướp ngân hàng táo bạo của hắn.)
- The company achieved notoriety after the environmental scandal. (Công ty đó lâm vào cảnh tai tiếng sau vụ bê bối về môi trường.)
- She avoided the notoriety that came with the leaked photos. (Cô ấy tránh né sự tai tiếng đi kèm với những bức ảnh bị rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To achieve/attain notoriety": Đạt được sự tai tiếng, trở nên khét tiếng.
- The artist attained notoriety for his controversial works. (Người nghệ sĩ trở nên khét tiếng vì những tác phẩm gây tranh cãi của mình.)
- "To seek notoriety": Tìm kiếm sự tai tiếng, cố tình gây chú ý bằng những hành động tiêu cực.
- Some people on social media seek notoriety through outrageous stunts. (Một số người trên mạng xã hội tìm kiếm sự khét tiếng thông qua những trò mạo hiểm gây sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Notorious (tính từ): Khét tiếng, tai tiếng.
- He is a notorious gambler. (Anh ta là một tay cờ bạc khét tiếng.)
- Infamy (danh từ): Sự ô nhục, sự đồi bại; cũng có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào bản chất đáng khinh, đáng ghét của danh tiếng xấu đó.
Từ đồng nghĩa
- Disrepute: Sự mang tiếng xấu, sự mất danh dự.
- Ill fame: Danh tiếng xấu.
- Scandal: Vụ bê bối, điều tai tiếng.
Từ trái nghĩa
- Obscurity: Sự vô danh, sự không được biết đến.
- Anonymity: Sự ẩn danh, sự giấu tên.
- Good repute: Danh tiếng tốt.
danh từ
- trạng thái rõ ràng, trạng thái hiển nhiên, trạng thái ai cũng biết
- (thường), (nghĩa xấu) người nổi danh, người ai cũng biết