notre-dame

Học thuật
Thân thiện
notre-dame

Notre-Dame est une cathédrale célèbre sur l'île de la Cité à Paris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà thờ Đức Bà: Tên riêng chỉ một nhà thờ Công giáo quan trọng, thường được xây dựng để tôn vinh Đức Mẹ Maria (Notre Dame nghĩa là "Đức Bà của chúng ta" trong tiếng Pháp). Đây thườngtên của các nhà thờ chính tòa hoặc nhà thờ lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cathédrale Notre-Dame de Paris est un monument célèbre. (Nhà thờ Đức Bà Paris là một công trình nổi tiếng.)
    • Nous avons visité la basilique Notre-Dame de Fourvière à Lyon. (Chúng tôi đã thăm Vương cung thánh đường Đức Bà Fourvière ở Lyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notre-Dame" thường được dùng như một phần của tên riêng cho các công trình kiến trúc tôn giáo. Khi viết, chữ cái đầu thường được viết hoa.
    • Le quartier autour de Notre-Dame est très ancien. (Khu phố xung quanh Nhà thờ Đức Bà rất cổ kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathédrale Notre-Dame (cụm danh từ): Nhà thờ chính tòa Đức Bà.
  • Basilique Notre-Dame (cụm danh từ): Vương cung thánh đường Đức Bà.
Lưu ý về từ đồng nghĩa
  • Từ nàymột danh từ riêng, chỉ tên của các công trình cụ thể, nên không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể tham khảo các từ chung chỉ địa điểm tôn giáo như:
    • Cathédrale (danh từ giống cái): nhà thờ chính tòa.
    • Église (danh từ giống cái): nhà thờ, giáo đường.
notre-dame

Notre-Dame est une cathédrale célèbre sur l'île de la Cité à Paris.

danh từ giống cái
  1. nhà thờ Đức Bà