notturno

notturno

A pianist plays a gentle notturno in the evening.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhạc phẩm trữ tình, trầm (đặc biệt cho piano): "notturno" một thể loại nhạc cổ điển, thường mang giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, gợi lên không khí của ban đêm. Từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm dành riêng cho piano, nổi bật nhất là các sáng tác của Frédéric Chopin.

dụ sử dụng
  • (Các bản nhạc đêm của Chopin những notturno nổi tiếng nhất trong âm nhạc cổ điển.)
  • ( ấy đã chơi một bản notturno tuyệt đẹp trên piano, làm căn phòng tràn ngập bầu không khí tĩnh lặng u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notturno" có thể được dùng để miêu tả bất kỳ tác phẩm âm nhạc nào tính chất trữ tình, gợi cảm giác về đêm, không nhất thiết phải piano.
    • The composer's notturno for string quartet was a hauntingly beautiful piece. (Bản notturno cho tứ tấu đàn dây của nhà soạn nhạc một tác phẩm đẹp đến ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturne (n): phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn của "notturno", cùng nghĩa.

    • He listened to a nocturne by Debussy before going to sleep. (Anh ấy nghe một bản nocturne của Debussy trước khi đi ngủ.)
  • Notturno (adj): (hiếm) thuộc về ban đêm.

    • The notturno atmosphere of the concert added to its magic. (Bầu không khí về đêm của buổi hòa nhạc làm tăng thêm vẻ kỳ diệu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nocturne: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng hơn trong tiếng Anh.
  • Piece for the night: bản nhạc cho ban đêm (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, "notturno" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "notturno".

Từ gần giống