neutron

/'nju:trɔn/
Học thuật
Thân thiện
neutron

A scientist points to a diagram of an atomic nucleus containing protons and neutrons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơtron: Một hạt cơ bản, cấu thành nên hạt nhân nguyên tử cùng với proton. Nơtron không mang điện tích (trung hòa về điện) khối lượng xấp xỉ bằng khối lượng của proton.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A neutron is a subatomic particle found in the nucleus of an atom. (Nơtron một hạt hạ nguyên tử được tìm thấy trong hạt nhân của một nguyên tử.)
    • The nucleus of a carbon-12 atom contains six protons and six neutrons. (Hạt nhân của nguyên tử cacbon-12 chứa sáu proton sáu nơtron.)
    • Free neutrons are unstable and decay with a half-life of about 15 minutes. (Các nơtron tự do không bền phân với chu kỳ bán khoảng 15 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neutron star": Sao nơtron - một loại sao đặc, phần lớn cấu tạo từ nơtron, phần lõi còn sót lại sau vụ nổ siêu tân tinh.

    • A neutron star is incredibly dense; a teaspoon of its material would weigh billions of tons. (Sao nơtron cực kỳ đặc; một thìa cà phê vật chất của sẽ nặng hàng tỷ tấn.)
  • "Thermal neutron": Nơtron nhiệt - nơtron động năng thấp, đangtrạng thái cân bằng nhiệt với môi trường xung quanh.

    • Thermal neutrons are more likely to cause nuclear fission in uranium-235. (Các nơtron nhiệt khả năng cao hơn gây ra phản ứng phân hạch hạt nhân trong uranium-235.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutronic (adj): (thuộc về) nơtron.

    • Neutronic properties are crucial for reactor design. (Các tính chất nơtron rất quan trọng cho việc thiết kế phản ứng.)
  • Neutronization (danh từ): Sự nơtron hóa - quá trình trong đó vật chất bị nén ép mạnh khiến electron proton kết hợp tạo thành nơtron.

    • Neutronization is a key process in the formation of neutron stars. (Sự nơtron hóa một quá trình then chốt trong sự hình thành sao nơtron.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutral subatomic particle: Hạt hạ nguyên tử trung hòa. (Đây một cách mô tả, không phải một thuật ngữ thay thế chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "neutron".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "neutron".

neutron

A scientist points to a diagram of an atomic nucleus containing protons and neutrons.

danh từ
  1. (vật ) Nơtron

Từ chứa "neutron"