nouaison

Học thuật
Thân thiện
nouaison

La nouaison est le moment où les fleurs se transforment en petits fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự hình thành quả: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển của quả, khi bầu nhụy bắt đầu phát triển biến đổi thành quả sau khi quá trình thụ phấn thụ tinh diễn ra thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouaison est une étape cruciale pour la récolte des fruits. (Sự hình thành quảmột giai đoạn quan trọng cho việc thu hoạch trái cây.)
    • Les conditions climatiques peuvent affecter la nouaison des pommiers. (Điều kiện khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự hình thành quả của cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taux de nouaison": tỷ lệ đậu quả, chỉ tỷ lệ phần trăm hoa được thụ tinh thành công bắt đầu quá trình hình thành quả.
    • Un taux de nouaison élevé est essentiel pour une bonne production. (Một tỷ lệ đậu quả caođiều cần thiết cho sản lượng tốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Nouer (động từ): (nghĩa gốc) thắt nút; (trong nông nghiệp) bắt đầu hình thành quả.
    • Les fleurs commencent à nouer. (Những bông hoa bắt đầu hình thành quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation des fruits: sự hình thành trái cây/quả.
  • Début de fructification: sự bắt đầu kết quả.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, nông nghiệp làm vườn.
  • Quá trình "nouaison" xảy ra ngay sau khi hoa được thụ tinh tiền đề cho sự phát triển của quả chín.
nouaison

La nouaison est le moment où les fleurs se transforment en petits fruits.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự hình thành quả