nouaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sự hình thành quả: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển của quả, khi bầu nhụy bắt đầu phát triển và biến đổi thành quả sau khi quá trình thụ phấn và thụ tinh diễn ra thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouaison est une étape cruciale pour la récolte des fruits. (Sự hình thành quả là một giai đoạn quan trọng cho việc thu hoạch trái cây.)
- Les conditions climatiques peuvent affecter la nouaison des pommiers. (Điều kiện khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự hình thành quả của cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taux de nouaison": tỷ lệ đậu quả, chỉ tỷ lệ phần trăm hoa được thụ tinh thành công và bắt đầu quá trình hình thành quả.
- Un taux de nouaison élevé est essentiel pour une bonne production. (Một tỷ lệ đậu quả cao là điều cần thiết cho sản lượng tốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Nouer (động từ): (nghĩa gốc) thắt nút; (trong nông nghiệp) bắt đầu hình thành quả.
- Les fleurs commencent à nouer. (Những bông hoa bắt đầu hình thành quả.)
Từ đồng nghĩa
- Formation des fruits: sự hình thành trái cây/quả.
- Début de fructification: sự bắt đầu kết quả.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, nông nghiệp và làm vườn.
- Quá trình "nouaison" xảy ra ngay sau khi hoa được thụ tinh và là tiền đề cho sự phát triển của quả chín.
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự hình thành quả