noulet

Học thuật
Thân thiện
noulet

Le noulet guide l'eau de pluie vers la gouttière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máng mái: Một bộ phận trong kiến trúc, thườngmột rãnh hoặc ống dẫn, được lắp đặt dọc theo mép mái nhà để thu thoát nước mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le noulet en cuivre est très résistant. (Máng mái bằng đồng rất bền.)
    • Il faut nettoyer les noulets pour éviter les inondations. (Cần phải vệ sinh các máng mái để tránh ngập lụt.)
    • L'eau de pluie s'écoule par le noulet. (Nước mưa chảy ra qua máng mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noulet intégré": máng mái âm, được thiết kế ẩn bên trong kết cấu mái.
    • La maison moderne a un noulet intégré très esthétique. (Ngôi nhà hiện đại có một máng mái âm rất thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouttière (n.f): Máng xối, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "noulet".
  • Chéneau (n.m): Máng nước, một thuật ngữ kiến trúc khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Gouttière: máng xối.
  • Chéneau: máng nước (thường dùng trong kiến trúc cổ điển hoặc quy mô lớn hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Noulet" là một thuật ngữ chuyên ngành xây dựng kiến trúc. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày so với từ "gouttière".
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "gouttière" để chỉ máng xối/máng mái. "Noulet" có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ xây dựng hoặc trong một số vùng miền nhất định.
noulet

Le noulet guide l'eau de pluie vers la gouttière.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) máng mái