nourrain

Học thuật
Thân thiện
nourrain

Un fermier donne du nourrain à ses cochons dans l'enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • thả ao, cá giống: Chỉ con nhỏ, còn non, được nuôi với mục đích thả vào ao, hồ để nuôi lớn.
    • Lợn mới cai sữa: Chỉ con lợn con vừa mới được cai sữa mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éleveur a acheté des nourrains pour son étang. (Người nuôi đã mua cá giống cho cái ao của mình.)
    • Après le sevrage, les nourrains sont placés dans une porcherie séparée. (Sau khi cai sữa, lợn con mới cai sữa được chuyển sang một chuồng lợn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ nourrain chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp chăn nuôi, đặc biệt là khi nói về việc mua bán, vận chuyển hoặc chăm sóc giai đoạn đầu sau cai sữa.
Biến thể từ gần giống
  • Alevin (danh từ giống đực): Cá bột, mới nở (giai đoạn trước nourrain).
  • Porcelet (danh từ giống đực): Lợn con (từ thông dụng hơn, chỉ chung lợn con, không nhất thiết nhấn mạnh giai đoạn vừa cai sữa).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson: Poisson d'élevage jeune ( nuôi còn non).
  • Pour le porc: Porcelet sevré (lợn con đã cai sữa).
nourrain

Un fermier donne du nourrain à ses cochons dans l'enclos.

danh từ giống đực
  1. thả ao, cá giống
  2. lợn mới cai sữa