nourrissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nuôi súc vật: Hành động cung cấp thức ăn và chăm sóc để nuôi dưỡng vật nuôi, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nourrissage des vaches se fait deux fois par jour. (Việc nuôi bò được thực hiện hai lần một ngày.)
- Les techniques de nourrissage ont beaucoup évolué. (Các kỹ thuật nuôi súc vật đã phát triển rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nourrissage intensif": chăn nuôi thâm canh, hình thức nuôi súc vật với mật độ cao và chu kỳ nhanh.
- Le nourrissage intensif de volailles est courant. (Việc chăn nuôi thâm canh gia cầm là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Nourrir (động từ): nuôi, cho ăn.
- Il faut nourrir les animaux régulièrement. (Cần phải cho vật nuôi ăn thường xuyên.)
Nourrissant (tính từ): bổ dưỡng.
- Cet aliment est très nourrissant pour le bétail. (Thức ăn này rất bổ dưỡng cho gia súc.)
Nourriture (danh từ giống cái): thức ăn.
- La nourriture pour animaux est stockée ici. (Thức ăn cho vật nuôi được dự trữ ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Alimentation des animaux: sự cho vật nuôi ăn.
- Élevage: nghề chăn nuôi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nuôi dưỡng và chăm sóc).
Các cụm từ liên quan
Période de nourrissage: giai đoạn nuôi dưỡng.
- La période de nourrissage des porcelets est cruciale. (Giai đoạn nuôi dưỡng lợn con là rất quan trọng.)
Coût du nourrissage: chi phí nuôi dưỡng.
- Le coût du nourrissage représente une part importante des dépenses. (Chi phí nuôi dưỡng chiếm một phần quan trọng trong các khoản chi.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự nuôi súc vật