nourrissant

Học thuật
Thân thiện
nourrissant

Un repas équilibré est très nourrissant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ dưỡng, nhiều chất dinh dưỡng: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống cung cấp nhiều năng lượng dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une soupe chaude est très nourrissante en hiver. (Một bát súp nóng rất bổ dưỡng vào mùa đông.)
    • Les légumineuses sont des aliments peu chers et nourrissants. (Các loại đậuthực phẩm rẻ tiền nhiều chất dinh dưỡng.)
    • Ce petit-déjeuner n'est pas assez nourrissant pour tenir toute la matinée. (Bữa sáng này không đủ bổ để giữ cho cơ thể hoạt động suốt cả buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rassasiant et nourrissant": no lâu bổ dưỡng (nhấn mạnh cảm giác no giá trị dinh dưỡng).
    • Un plat de pâtes complètes est à la fois rassasiant et nourrissant. (Một đĩa mì ống nguyên cám vừa no lâu vừa bổ dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourrir (động từ): nuôi dưỡng, cho ăn.
    • Il faut nourrir les enfants avec des produits sains. (Cần nuôi dưỡng trẻ em bằng những sản phẩm lành mạnh.)
  • Nourriture (danh từ): thức ăn, thực phẩm.
    • La nourriture de cette région est délicieuse. (Thức ăn của vùng này rất ngon.)
  • Nourrissant (danh từ giống đực, ít dùng): chất bổ, thức ăn bổ dưỡng.
    • Le miel est un excellent nourrissant. (Mật ongmột chất bổ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritif/Nutritive: bổ, giá trị dinh dưỡng (từ đồng nghĩa gần nhất, mang tính học thuật hơn một chút).
  • Énergétique: giàu năng lượng.
  • Fortifiant: bồi bổ, tăng cường sức khỏe.
Từ trái nghĩa
  • Peu nourrissant: ít bổ dưỡng.
  • Léger: nhẹ (thức ăn).
  • Maigre: nghèo dinh dưỡng.
nourrissant

Un repas équilibré est très nourrissant.

tính từ
  1. bổ
    • Aliment très nourrissant
      thức ăn rất bổ

Từ có nhắc đến "nourrissant"