nouveau-né
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sơ sinh: Dùng để mô tả một đứa trẻ vừa mới được sinh ra, thường là trong vài tuần đầu tiên của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une fille nouveau-née. (Một bé gái sơ sinh.)
- Les soins pour les bébés nouveau-nés sont très importants. (Việc chăm sóc cho những em bé sơ sinh là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó mới mẻ, vừa mới xuất hiện hoặc hình thành.
- Une gloire nouveau-née. (Một danh tiếng mới nảy sinh / vừa chớm nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouveau-né (danh từ giống đực): Đứa trẻ sơ sinh (bé trai hoặc dùng chung).
- Le nouveau-né dort paisiblement. (Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ yên bình.)
- Nouvelle-née (danh từ giống cái): Đứa trẻ sơ sinh (bé gái).
- La nouvelle-née est en bonne santé. (Bé gái sơ sinh khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Néonate (danh từ, y học): Trẻ sơ sinh.
- Bébé (danh từ): Em bé (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ giai đoạn sơ sinh ngay lập tức sau khi sinh).
tính từ (số nhiều nouveau-nés)
- sơ sinh
- Une fille nouveau-néeem gái sơ sinh
- Gloire nouveau-née(nghĩa bóng) danh tiếng mới nảy sinh