nouvelliste

Học thuật
Thân thiện
nouvelliste

Le nouvelliste écrit une histoire courte dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực/giống cái:
    • Người viết truyện ngắn: Chỉ một tác giả chuyên sáng tác hoặc nổi tiếng với thể loại truyện ngắn (nouvelle).
    • Người viết mục tin tức (trong báo): (Nghĩa ) Chỉ một nhà báo hoặc cây bút chuyên viết các mục tin tức, thời sự ngắn cho báo chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Guy de Maupassant est un nouvelliste français très célèbre. (Guy de Maupassant là một người viết truyện ngắn người Pháp rất nổi tiếng.)
    • Ce recueil rassemble les œuvres de plusieurs nouvellistes contemporains. (Tuyển tập này tập hợp tác phẩm của nhiều người viết truyện ngắn đương đại.)
    • Au XIXe siècle, il travaillait comme nouvelliste pour un journal parisien. (Vào thế kỷ XIX, ông ấy làm người viết mục tin tức cho một tờ báo ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học để phân biệt với (tiểu thuyết gia) hoặc (nhà thơ). Nghĩa liên quan đến báo chí ngày nay ít phổ biến hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Nouvelle (danh từ giống cái): truyện ngắn. Đâythể loại văn học một sáng tác.
    • Elle a publié sa première nouvelle dans un magazine. ( ấy đã xuất bản truyện ngắn đầu tiên của mình trên một tạp chí.)
  • Nouvellistique (tính từ): thuộc về thể loại truyện ngắn.
    • Un talent nouvellistique remarquable. (Một tài năng viết truyện ngắn đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de nouvelles: tác giả truyện ngắn.
  • Conteur (nghĩa rộng): người kể chuyện (có thể bao hàm cả viết truyện ngắn).
  • (Nghĩa ) Chroniqueur: người viết chuyên mục, phóng viên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ .
nouvelliste

Le nouvelliste écrit une histoire courte dans son bureau.

danh từ
  1. người viết truyện ngắn
  2. (từ , nghĩa ) người viết mục tin tức (trong báo)