novelette
/,nɔvə'let/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyện ngắn, truyện vừa: Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài ngắn hơn một tiểu thuyết nhưng dài hơn một truyện ngắn thông thường. Nó thường có cốt truyện và nhân vật đơn giản hơn một tiểu thuyết.
- Tiểu phẩm (âm nhạc): Trong âm nhạc, đôi khi dùng để chỉ một bản nhạc ngắn, có tính chất nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (văn học):
- She published a romantic novelette last month. (Cô ấy đã xuất bản một truyện vừa lãng mạn vào tháng trước.)
- The magazine often features a mystery novelette in each issue. (Tạp chí thường đăng một truyện ngắn trinh thám trong mỗi số.)
- Danh từ (âm nhạc):
- The composer is known for his charming piano novelettes. (Nhà soạn nhạc được biết đến với những tiểu phẩm piano duyên dáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thể loại văn học: "Novelette" thường được dùng trong ngữ cảnh xuất bản hoặc phê bình văn học để phân biệt độ dài tác phẩm. Nó có thể mang sắc thái hơi cũ hoặc chỉ một thể loại giải trí nhẹ nhàng.
- In the 19th century, many popular magazines serialized sensational novelettes. (Vào thế kỷ 19, nhiều tạp chí phổ biến đã đăng nhiều kỳ các truyện vừa giật gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Novel (n): tiểu thuyết (tác phẩm dài hơn và phức tạp hơn một "novelette").
- Short story (n): truyện ngắn (tác phẩm ngắn hơn một "novelette").
- Novella (n): truyện vừa (từ gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế cho "novelette" trong văn học đương đại).
Từ đồng nghĩa
- Novella: truyện vừa.
- Short novel: tiểu thuyết ngắn.
- Long short story: truyện ngắn dài.
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh.)
danh từ
- (thường), vuồm truyện ngắn
- (âm nhạc) tiểu phẩm