novelisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển thể thành tiểu thuyết: "novelisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi một tác phẩm từ dạng khác (như phim ảnh, kịch, trò chơi điện tử) thành dạng tiểu thuyết. Đây là hành động viết lại hoặc mở rộng câu chuyện gốc dưới hình thức sách.
- Tác phẩm chuyển thể: "novelisation" cũng có thể chỉ bản thân cuốn tiểu thuyết được tạo ra từ quá trình này.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chuyển thể thành tiểu thuyết của bộ phim nổi tiếng đã được phát hành một tháng sau buổi ra mắt phim.)
- (Nhiều người hâm mộ thích tác phẩm chuyển thể thành tiểu thuyết hơn vì nó bao gồm các chi tiết bổ sung không được chiếu trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a novelisation of [something]": một tác phẩm chuyển thể thành tiểu thuyết của [cái gì đó].
- He wrote a novelisation of the video game series. (Anh ấy đã viết một tác phẩm chuyển thể thành tiểu thuyết của loạt trò chơi điện tử.)
- "to undertake a novelisation": thực hiện việc chuyển thể thành tiểu thuyết.
- The author was hired to undertake a novelisation of the script. (Tác giả đã được thuê để thực hiện việc chuyển thể kịch bản thành tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelise (động từ): chuyển thể thành tiểu thuyết.
- The director decided to novelise the screenplay. (Đạo diễn quyết định chuyển thể kịch bản phim thành tiểu thuyết.)
- Novelist (danh từ): tiểu thuyết gia (người viết tiểu thuyết gốc, không liên quan trực tiếp đến chuyển thể).
- She is a famous novelist. (Cô ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: sự chuyển thể (nói chung, có thể sang nhiều hình thức khác nhau).
- The novelisation is a type of adaptation. (Tác phẩm chuyển thể thành tiểu thuyết là một loại hình chuyển thể.)
- Retelling: sự kể lại (thường nhấn mạnh việc kể lại câu chuyện bằng cách khác).
- This novelisation is a faithful retelling of the film. (Tác phẩm chuyển thể thành tiểu thuyết này là một sự kể lại trung thành của bộ phim.)
Các cụm từ liên quan
- To novelise something: chuyển thể cái gì đó thành tiểu thuyết.
- The studio plans to novelise the animated series. (Hãng phim có kế hoạch chuyển thể loạt phim hoạt hình thành tiểu thuyết.)
- Novelisation rights: bản quyền chuyển thể thành tiểu thuyết.
- The publisher acquired the novelisation rights to the blockbuster. (Nhà xuất bản đã mua bản quyền chuyển thể thành tiểu thuyết của bộ phim bom tấn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "novelisation". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "based on a true story" khi nói về tiểu thuyết chuyển thể từ sự kiện có thật, nhưng đây không phải thành ngữ cố định.