novelization
/,nɔvəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hóa: Hành động chuyển đổi một câu chuyện từ một hình thức khác (như phim, kịch bản, trò chơi điện tử) thành một cuốn tiểu thuyết.
- Bản tiểu thuyết hóa: Bản thân cuốn tiểu thuyết được tạo ra từ quá trình chuyển thể đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novelization of the popular film was released alongside the movie. (Bản tiểu thuyết hóa của bộ phim nổi tiếng đã được phát hành cùng lúc với bộ phim.)
- He was hired for the novelization of the video game's complex storyline. (Anh ấy được thuê để thực hiện việc tiểu thuyết hóa cốt truyện phức tạp của trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A film novelization": Bản tiểu thuyết hóa của một bộ phim.
- She prefers reading the film novelization to understand the characters' inner thoughts. (Cô ấy thích đọc bản tiểu thuyết hóa của phim để hiểu suy nghĩ bên trong của các nhân vật hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelize (Động từ): Chuyển thể thành tiểu thuyết.
- The screenwriter decided to novelize his own script. (Nhà biên kịch quyết định chuyển thể kịch bản của chính mình thành tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptation (into a novel): Sự chuyển thể (thành tiểu thuyết). (Lưu ý: "adaptation" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự chuyển thể sang nhiều hình thức khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "novelization".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "novelization".
danh từ
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá