novelistic
/,nɔvə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tiểu thuyết: Có đặc điểm, phong cách hoặc tính chất giống như một cuốn tiểu thuyết, đặc biệt là trong cách kể chuyện hoặc mô tả chi tiết.
- Mang tính tiểu thuyết: Có chất liệu, cấu trúc hoặc quy mô phù hợp để phát triển thành một tiểu thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her memoir has a very novelistic quality, with rich character development and a compelling plot. (Cuốn hồi ký của cô ấy có chất lượng rất tiểu thuyết, với sự phát triển nhân vật phong phú và một cốt truyện hấp dẫn.)
- The journalist's novelistic approach to reporting made the historical events feel immediate and personal. (Cách tiếp cận mang tính tiểu thuyết của nhà báo trong bài tường thuật khiến các sự kiện lịch sử trở nên sống động và cá nhân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "novelistic detail": chi tiết mang tính tiểu thuyết, thường chỉ sự mô tả tỉ mỉ, sinh động, giàu hình ảnh.
- The author captures the atmosphere of the city with novelistic detail. (Tác giả nắm bắt bầu không khí của thành phố bằng những chi tiết mang tính tiểu thuyết.)
- "novelistic scope": tầm vóc/ quy mô tiểu thuyết, chỉ một phạm vi rộng lớn và đầy đủ như trong một tiểu thuyết.
- The film attempts a novelistic scope, covering three generations of a family. (Bộ phim cố gắng đạt tới một tầm vóc tiểu thuyết, bao trùm ba thế hệ của một gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelist (n): tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết.
- She is a famous novelist. (Cô ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
- Novel (n): tiểu thuyết.
- He is reading a historical novel. (Anh ấy đang đọc một tiểu thuyết lịch sử.)
- Fictional (adj): hư cấu, thuộc về tiểu thuyết (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả truyện ngắn, phim ảnh...).
- The story is set in a fictional world. (Câu chuyện diễn ra trong một thế giới hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Narrative (adj): mang tính tự sự, kể chuyện (nhấn mạnh đến cấu trúc kể chuyện).
- Literary (adj): mang tính văn chương, văn học (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Journalistic (adj): mang tính báo chí, tường thuật (thường nhấn mạnh sự kiện và tính khách quan).
- Factual (adj): dựa trên sự kiện, thực tế.
- Documentary (adj): mang tính tài liệu, ghi chép.
tính từ
- (thuộc) tiểu thuyết