novembre

Học thuật
Thân thiện
novembre

Le mois de novembre apporte souvent des feuilles mortes et un temps plus frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng mười một: Tên của tháng thứ mười một trong năm theo lịch Gregory (Dương lịch), nằm giữa tháng mười (octobre) tháng mười hai (décembre). Tháng này thường thời tiết lạnh tháng cuối cùng của mùa thuBắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon anniversaire est en novembre. (Sinh nhật của tôivào tháng mười một.)
    • Les feuilles tombent souvent en novembre. ( cây thường rụng vào tháng mười một.)
    • Nous partirons en vacances le 15 novembre. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào ngày 15 tháng mười một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi-novembre": giữa tháng mười một.
    • La réunion est prévue pour mi-novembre. (Cuộc họp được dự kiến vào giữa tháng mười một.)
  • "début novembre" / "fin novembre": đầu tháng mười một / cuối tháng mười một.
    • Le projet commencera début novembre. (Dự án sẽ bắt đầu vào đầu tháng mười một.)
    • Les résultats seront publiés fin novembre. (Kết quả sẽ được công bố vào cuối tháng mười một.)
Biến thể từ gần giống
  • Novembriste (danh từ, hiếm dùng): người sinh vào tháng mười một.
  • Novembral, -e (tính từ, văn chương): thuộc về tháng mười một, đặc điểm của tháng mười một (thườnglạnh lẽo, u ám).
    • Un brouillard novembral (Một màn sương tháng mười một)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên tháng. Có thể dùng cách nói "le onzième mois de l'année" (tháng thứ mười một của năm) để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
novembre

Le mois de novembre apporte souvent des feuilles mortes et un temps plus frais.

danh từ giống đực
  1. tháng mười một

Từ có nhắc đến "novembre"