novercal
/mou'və:kəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dì ghẻ: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc đặc trưng cho một người dì ghẻ (vợ của cha nhưng không phải mẹ ruột của mình).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The story explored the novercal relationship in the royal family. (Câu chuyện khám phá mối quan hệ thuộc về dì ghẻ trong gia đình hoàng gia.)
- He felt a certain novercal coldness in her attitude. (Anh ấy cảm nhận được một sự lạnh lùng mang tính chất dì ghẻ trong thái độ của bà ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Novercal jealousy: Sự ghen tuông của dì ghẻ.
- The tale is a classic example of novercal jealousy leading to tragedy. (Câu chuyện là một ví dụ điển hình về sự ghen tuông của dì ghẻ dẫn đến bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepmotherly (adj): Mang tính chất hoặc giống như mẹ kế. (Từ này có nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn "novercal", có thể bao hàm cả mẹ kế và dì ghẻ).
- Stepmother (n): Mẹ kế, dì ghẻ.
Từ đồng nghĩa
- Stepmotherly: (thuộc về) mẹ kế/dì ghẻ.
Lưu ý
- "Novercal" là một từ học thuật, cổ điển, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "stepmotherly" hoặc cụm từ "like a stepmother" được ưa dùng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn học, phân tích văn hóa hoặc các văn bản học thuật bàn về gia đình và quan hệ họ hàng.