noviciat

Học thuật
Thân thiện
noviciat

Le noviciat est une période d'apprentissage dans un monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Thời gian tập tu: Giai đoạn thử thách học tập một người mới gia nhập một dòng tu, tu viện phải trải qua trước khi tuyên khấn chính thức.
    • (Tôn giáo) Việc tập tu: Toàn bộ quá trình, các hoạt động sự huấn luyện diễn ra trong thời gian này.
    • (Nghĩa bóng) Sự tập việc: Giai đoạn đầu tiên khi bắt đầu học một nghề hoặc tham gia vào một lĩnh vực mới, còn non nớt thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son noviciat a duré deux ans avant qu'il ne prononce ses vœux. (Thời gian tập tu của anh ấy kéo dài hai năm trước khi anh tuyên khấn.)
    • Pendant son noviciat, elle étudie la règle de l'ordre religieux. (Trong thời gian tập tu, ấy nghiên cứu quy luật của dòng tu.)
    • En tant que jeune journaliste, il est encore dans son noviciat. (Là một nhà báo trẻ, anh ta vẫn đang trong giai đoạn tập việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire son noviciat": trải qua thời gian tập tu/học việc.

    • Il a fait son noviciat dans un monastère célèbre. (Anh ấy đã trải qua thời gian tập tu tại một tu viện nổi tiếng.)
  • Au sens figuré (Nghĩa bóng): Dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu, học hỏi trong bất kỳ lĩnh vực nào.

    • Ces premières années en politique furent un long noviciat. (Những năm đầu tiên trong chính trườngmột thời gian tập việc dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Novice (danh từ giống đực/giống cái): Người mới vào tu, người mới học việc, người mới bắt đầu còn non nớt.
    • Elle est encore une novice dans ce métier. ( ấy vẫn cònmột người mới trong nghề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Période d'essai (nghĩa bóng): thời gian thử việc.
  • Apprentissage: sự học việc, sự học nghề.
  • Stage probatoire: giai đoạn thử thách.
Các cụm từ liên quan
  • Entrer au noviciat: bước vào thời kỳ tập tu.

    • Il entrera au noviciat le mois prochain. (Anh ấy sẽ bước vào thời kỳ tập tu vào tháng tới.)
  • Terminer son noviciat: kết thúc thời gian tập tu.

    • Après avoir terminé son noviciat, elle deviendra sœur. (Sau khi kết thúc thời gian tập tu, sẽ trở thành một nữ tu.)
noviciat

Le noviciat est une période d'apprentissage dans un monastère.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thời gian tập tu; việc tập tu
  2. (nghĩa bóng) sự tập việc