novocaïne

Học thuật
Thân thiện
novocaïne

Le dentiste utilise de la novocaïne avant de soigner une carie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Novocain: Tên thương mại của một loại thuốc gây tê cục bộ, được sử dụng phổ biến trong nha khoa một số thủ thuật y tế nhỏ để làm tê liệt tạm thời một vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dentiste a utilisé de la novocaïne avant d'extraire la dent. (Nha sĩ đã sử dụng novocain trước khi nhổ chiếc răng.)
    • Une injection de novocaïne peut engourdir la zone rapidement. (Một mũi tiêm novocain có thể làm vùng đó một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous novocaïne": dưới tác dụng của thuốc novocain.
    • L'intervention s'est déroulée sous novocaïne. (Cuộc tiểu phẫu đã diễn ra dưới tác dụng của thuốc novocain.)
Biến thể từ gần giống
  • Procaine (danh từ giống cái): Tên gọi chung của hoạt chất, trong đó "novocaïne" là một tên thương mại nổi tiếng.
    • La procaine est le principe actif de la novocaïne. (Procaine là hoạt chất chính của novocain.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthésique local: thuốc gây tê cục bộ (từ chung hơn).
  • Produit anesthésiant: chất gây tê.
novocaïne

Le dentiste utilise de la novocaïne avant de soigner une carie.

danh từ giống cái
  1. (dược học) novocain