nowhere

/'nouweə/
Học thuật
Thân thiện
nowhere

I have nowhere to put this heavy box.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Không nơi nào, khôngđâu: Dùng để diễn tả việc không tồn tại hoặc không xảy rabất kỳ địa điểm nào.
    • Không thấy tên đâu (trong cuộc thi): Trong thể thao hoặc các cuộc thi, chỉ việc không đạt thứ hạng hoặc không được xếp hạng.
  2. Danh từ:

    • Một nơi không quan trọng, một nơi hẻo lánh: Chỉ một địa điểm vô danh, không đáng chú ý.
    • Tình trạng không , hư vô: Chỉ một trạng thái hoặc vị trí không giá trị, ý nghĩa hoặc triển vọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • My keys are nowhere to be found. (Chìa khóa của tôi không tìm thấyđâu cả.)
    • He finished nowhere in the race. (Anh ấy không thấy tên đâu trong cuộc đua.)
  • Danh từ:

    • This town is in the middle of nowhere. (Thị trấn này nằmmột nơi hẻo lánh.)
    • His argument led us nowhere. (Lập luận của anh ta chẳng dẫn chúng tôi đến đâu cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get nowhere": không đạt được tiến triển nào, thất bại.
    • Arguing with him is getting us nowhere. (Tranh cãi với anh ta chẳng đem lại kết quả cho chúng ta.)
  • "out of nowhere": bất ngờ xuất hiện, từ đâu không biết.
    • A car came out of nowhere and almost hit me. (Một chiếc xe bất ngờ xuất hiện suýt đâm trúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nowhere near: (cụm phó từ) không gần, không chút nào, xa mới đạt được.
    • The repairs are nowhere near finished. (Việc sửa chữa còn lâu mới xong.)
    • He is nowhere near as tall as his brother. (Anh ấy không cao bằng anh trai mình chút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Not anywhere: khôngbất cứ đâu (phó từ).
  • In no place: khôngnơi nào (phó từ).
  • Obscurity: sự vô danh, nơi hẻo lánh (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với "nowhere" như một phần tử động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Nowhere to be seen: không thấy đâu, biến mất.
    • When I needed help, he was nowhere to be seen. (Khi tôi cần giúp đỡ, anh ta đã biến mất đâu mất.)
  • A road to nowhere: một con đường không dẫn đến đâu, một kế hoạchvọng.
    • This project feels like a road to nowhere. (Dự án này cảm giác như một con đường bế tắc.)
nowhere

I have nowhere to put this heavy box.

phó từ
  1. không nơi nào, khôngđâu
    • it was nowhere to be found
      không tìm thấy cái đóđâu cả
    • to be (come in) nowhere
      (thể dục,thể thao) thua xa; không thấy tên đâu

Idioms

  • nowhere near
    không được đến

Từ có nhắc đến "nowhere"