nowhere

/'nouweə/
phó từ
  1. không nơi nào, khôngđâu
    • it was nowhere to be found
      không tìm thấy cái đóđâu cả
    • to be (come in) nowhere
      (thể dục,thể thao) thua xa; không thấy tên đâu

Idioms

  • nowhere near
    không được đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nowhere"

nowhere
I have nowhere to put this heavy box.