nuancer

ngoại động từ
  1. đậm dần, nhạt dần (màu sắc trong một bức tranh), phối hợp màu sắc (trong bức tranh)
  2. diễn đạt tinh vi
    • Nuancer sa pensée
      diễn đạt tinh vi tư tưởng của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa