nuancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • đậm dần, nhạt dần (màu sắc): Hành động làm cho màu sắc trong một bức tranh hoặc hình ảnh chuyển từ đậm sang nhạt hoặc ngược lại một cách hài hòa, tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà.
    • Diễn đạt tinh vi, nói sắc thái: Hành động trình bày một ý kiến, suy nghĩ hoặc mô tả một cách tinh tế, tính đến các khía cạnh khác nhau sự phức tạp của vấn đề, thay vì một tuyên bố đơn giản hoặc cực đoan.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a su nuancer les bleus du ciel pour créer une impression de profondeur. (Người họa đã biết cách nhạt dần những màu xanh da trời để tạo ra cảm giác về chiều sâu.)
    • Il faut nuancer son propos pour éviter les malentendus. (Cần phải diễn đạt ý kiến của mình một cách sắc thái để tránh hiểu lầm.)
    • Le professeur a nuancé sa critique en reconnaissant aussi les points positifs du travail. (Giáo viên đã làm cho lời phê bình của mình sắc thái bằng cách công nhận cả những điểm tích cực trong bài làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter une nuance": Đưa ra một sắc thái, một khía cạnh bổ sung làm thay đổi hoặc làm phong phú thêm một nhận định.
    • Son témoignage apporte une nuance importante à l'enquête. (Lời khai của anh ấy đưa ra một sắc thái quan trọng cho cuộc điều tra.)
  • "Se nuancer" (Động từ phản thân): Trở nên sắc thái, trở nên tinh tế hơn; hoặc (về màu sắc) được phối hợp, chuyển tiếp hài hòa.
    • Sa position s'est nuancée après la discussion. (Lập trường của anh ta đã trở nên sắc thái hơn sau cuộc thảo luận.)
    • Les couleurs du coucher de soleil se nuancent du rouge à l'orange. (Màu sắc của hoàng hôn chuyển dần từ đỏ sang cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuance (Danh từ giống cái): Sắc thái, sự khác biệt tinh tế.
    • Il y a une nuance importante entre "être prudent" et "être peureux". (Có một sắc thái quan trọng giữa "thận trọng" "nhút nhát".)
  • Nuancé, -e (Tính từ): sắc thái, tinh tế, không đơn điệu.
    • Son analyse est très nuancée. (Phân tích của ấy rất tinh tế đa chiều.)
    • Un tableau aux tons nuancés. (Một bức tranh với những tông màu được phối hợp hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Moduler: Điều chỉnh, biến điệu (giọng nói, âm thanh, màu sắc).
  • Tempérer: Làm dịu đi, làm giảm bớt tính cực đoan.
  • Manier avec finesse: Xửmột cách tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Simplifier à l'extrême: Đơn giản hóa một cách cực đoan.
  • Généraliser: Khái quát hóa, nói chung chung.
  • Appliquer uniformément: Áp dụng một cách đồng đều, không sự thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre des nuances dans son discours: Đưa các sắc thái vào bài nói của mình (diễn đạt một cách tinh vi, cân nhắc).
  • Une vision nuancée: Một cái nhìn đa chiều, cân bằng, không phiến diện.
ngoại động từ
  1. đậm dần, nhạt dần (màu sắc trong một bức tranh), phối hợp màu sắc (trong bức tranh)
  2. diễn đạt tinh vi
    • Nuancer sa pensée
      diễn đạt tinh vi tư tưởng của mình

Từ trái nghĩa