nubbiness

nubbiness

The wool sweater has a pleasant nubbiness to its weave.

Định nghĩa

Danh từ:
- Độ , độ ráp, độ thô (của vải hoặc bề mặt): "nubbiness" chỉ trạng thái bề mặt các nốt nhỏ, sờ vào cảm giác không mịn, thường thấycác loại vải dệt thô hoặc len chưa được xử lý kỹ.

dụ sử dụng
  • (Độ của chiếc áo len len mang lại cảm giác ấm cúng, mộc mạc.)
  • (Tôi thích độ ráp của loại vải lanh này; mang cảm giác tự nhiên kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nubbiness" thường được dùng trong ngành dệt may hoặc mô tả chất liệu thủ công, nhấn mạnh tính độc đáo tự nhiên của bề mặt.
  • Có thể dùng để chỉ độ nhám hoặc độ sần sùi dễ chịu, không phải khuyết điểm đặc tính mong muốnmột số loại vải cao cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Nubby (tính từ): nốt , độ ráp.
    • The nubby texture of the carpet makes it slip-resistant. (Kết cấu của tấm thảm làm chống trượt.)
  • Nub (danh từ): nốt nhỏ, cục nhỏ trên bề mặt.
    • The fabric has small nubs that create its unique feel. (Vải những nốt nhỏ tạo nên cảm giác độc đáo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Roughness (độ thô ráp): nhấn mạnh tính không mịn màng.
  • Texture (kết cấu): dùng chung hơn, chỉ đặc tính bề mặt nói chung.
  • Bumpiness (độ gồ ghề): thường dùng cho bề mặt không bằng phẳng hơn vải.
Các cụm từ liên quan
  • Not applicable: "nubbiness" không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "nubbiness" không nằm trong thành ngữ thông dụng.