nubilité

Học thuật
Thân thiện
nubilité

Une jeune femme célèbre sa nubilité avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuổi cập , tuổithể kết hôn: "nubilité" chỉ độ tuổi một người, đặc biệtphụ nữ, đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh xã hội đểthể kết hôn. Đâymột khái niệm liên quan đến luật pháp phong tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans certaines cultures, la nubilité est célébrée par une cérémonie. (Trong một số nền văn hóa, tuổi cập được tổ chức bằng một buổi lễ.)
    • L'âge de la nubilité est fixé par la loi. (Độ tuổithể kết hôn được quy định bởi luật pháp.)
    • Elle a atteint sa nubilité. ( ấy đã đến tuổi cập .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge de nubilité": độ tuổi kết hôn theo luật định.

    • L'âge de nubilité varie d'un pays à l'autre. (Độ tuổi kết hôn theo luật định thay đổi tùy theo từng quốc gia.)
  • "Déclaration de nubilité": sự tuyên bố/tuyên thệ về việc đã đến tuổi kết hôn (trong một số thủ tục pháphoặc tôn giáo).

Biến thể từ gần giống
  • Nubile (tính từ): chỉ người (thườngphụ nữ) đã đến tuổithể kết hôn.
    • Une jeune fille nubile. (Một thiếu nữ đã đến tuổi cập .)
Từ đồng nghĩa
  • Âge nubile: tuổithể kết hôn.
  • Majorité matrimoniale: tuổi trưởng thành để kết hôn (theo luật).
Từ trái nghĩa
  • Minorité: tuổi vị thành niên.
  • Impuberté: tuổi chưa dậy thì.
nubilité

Une jeune femme célèbre sa nubilité avec sa famille.

danh từ giống cái
  1. tuổi cập