nucellus
/nju:'seləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phôi tâm: Trong thực vật học, đây là phần trung tâm của noãn (ovule) ở thực vật hạt kín và hạt trần. Nó là một mô lưỡng bội bao quanh túi phôi (embryo sac) chứa tế bào trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nucellus is a key structure in plant reproduction. (Phôi tâm là một cấu trúc quan trọng trong sinh sản ở thực vật.)
- Nutrients are transported to the developing embryo through the nucellus. (Chất dinh dưỡng được vận chuyển đến phôi đang phát triển thông qua phôi tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu phôi sinh học thực vật, nucellus thường được đề cập khi mô tả sự hình thành và phát triển của noãn.
- The study focused on the degeneration of the nucellus after fertilization. (Nghiên cứu tập trung vào sự thoái hóa của phôi tâm sau khi thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucellar (tính từ): thuộc về phôi tâm.
- Nucellar tissue provides nourishment. (Mô phôi tâm cung cấp chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải là "phần trung tâm của noãn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- (thực vật học) phôi tâm