nuchal

/'nju:kl/
Học thuật
Thân thiện
nuchal

The doctor examined the patient's nuchal region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) gáy: Chỉ vị trí, đặc điểm hoặc cấu trúc liên quan đến phần sau của cổ, nơi tiếp giáp giữa đầu lưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the nuchal region for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra vùng gáy để tìm dấu hiệu chấn thương.)
    • Nuchal rigidity is a common symptom of meningitis. (Cứng gáy một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm màng não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuchal cord": dây rốn quấn cổ (thai nhi).

    • An ultrasound revealed a nuchal cord, so the delivery required extra monitoring. (Siêu âm cho thấy dây rốn quấn cổ, vậy ca sinh cần được theo dõi đặc biệt.)
  • "Nuchal translucency": độ mờ da gáy (một chỉ số trong siêu âm thai).

    • The nuchal translucency scan is a routine test to assess the risk of certain genetic conditions. (Xét nghiệm đo độ mờ da gáy một kiểm tra thường quy để đánh giá nguy mắc một số bệnh di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucha (danh từ): gáy (từ chuyên ngành giải phẫu).
    • The muscle attaches to the nucha. ( này bám vào gáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical (adj): (thuộc) cổ. (Lưu ý: "cervical" thường chỉ toàn bộ vùng cổ nói chung, trong khi "nuchal" cụ thể hơn, chỉ phần gáyphía sau.)
  • Occipital (adj): (thuộc) chẩm, phía sau đầu. ( liên quan về vị trí giải phẫu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "nuchal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nuchal".

nuchal

The doctor examined the patient's nuchal region.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) gáy